Một số chữ viết tắt được sử dụng trong bài:
- XĐLI: xung đột lợi ích.
- MG: môi giới.
- KH: khách hàng.
- CK: chứng khoán.
- GD: giao dịch.
- TK: tài khoản.
- CTMG: công ty môi giới.
- KSNB: kiểm soát nội bộ.
- RRo: rủi ro.
1. Nội dung chính
Bài học tập trung vào ba nhóm nội dung:
- Xung đột lợi ích giữa môi giới và khách hàng.
- Biện pháp ngăn ngừa và xử lý xung đột lợi ích giữa môi giới và khách hàng.
- Kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro.
Trọng tâm là mối quan hệ giữa môi giới và khách hàng trong quá trình mở tài khoản, tư vấn, đặt lệnh, xử lý lệnh, quản lý tài khoản và giám sát hoạt động môi giới.
2. Xung đột lợi ích giữa môi giới và khách hàng
Để hạn chế xung đột lợi ích giữa môi giới và khách hàng, một giao dịch cần đáp ứng nhiều tiêu chí.
Thứ nhất, giao dịch phải có “tính phù hợp”. Điều này nghĩa là giao dịch cần phù hợp với khách hàng, với tài khoản và với khoản đầu tư được thực hiện.
Thứ hai, giao dịch phải tuân thủ quy định đặt lệnh. Việc đặt lệnh cần được thực hiện đúng quy định, tránh các lỗi hoặc hành vi làm phát sinh tranh chấp giữa môi giới và khách hàng.
Thứ ba, giao dịch phải tuân thủ quy định kế toán. Các giao dịch phát sinh trên tài khoản cần được ghi nhận và xử lý theo quy định.
Thứ tư, giao dịch phải tuân thủ quy định giao dịch bảo chứng.
Thứ năm, cần tránh giao dịch thái quá trên tài khoản khách hàng. Nếu tài khoản bị giao dịch quá nhiều, giao dịch với tần số quá lớn hoặc khối lượng quá lớn, có thể phát sinh vấn đề liên quan đến lợi ích của môi giới và lợi ích của khách hàng.
Thứ sáu, công ty phải giám sát quá trình tác nghiệp. Việc giám sát giúp phát hiện và hạn chế những hành vi hoặc sai sót có thể dẫn đến xung đột lợi ích.
Thứ bảy, khách hàng phải hiểu quyền và nghĩa vụ của mình khi chọn môi giới. Nếu khách hàng không hiểu rõ quyền và nghĩa vụ, mối quan hệ giữa khách hàng và môi giới có thể bị hiểu sai, từ đó dễ phát sinh vấn đề.
3. Tránh xung đột lợi ích do giao dịch không phù hợp
Cần tránh xung đột lợi ích do giao dịch không có “tính phù hợp”.
Một điểm được nêu là không chuyển chứng khoán dự trữ của công ty môi giới vào tài khoản khách hàng. Lý do là chứng khoán dự trữ không dành để đáp ứng lệnh, nên môi giới khó giải trình khi lượng chứng khoán dự trữ quá lớn.
Các nguyên nhân khiến việc dự trữ chứng khoán quá lớn khó giải trình:
- Kết quả đợt BLPH không được chấp nhận.
- Dự trữ chứng khoán lớn tạo nguồn thu phí BLPH lớn hơn phí giao dịch.
- Nếu phần lớn các giao dịch trên TKUT đều xuất phát từ nguyên nhân này và khách hàng không chấp nhận giao dịch, thì có thể phát sinh xung đột lợi ích.
Ngoài ra, cần lưu ý không lạm dụng UQGD nhằm tạo phí từ số lượng giao dịch mà không dựa trên chất lượng giao dịch.
Nói theo cách dễ hiểu hơn, phần này nhấn mạnh rằng môi giới không được đẩy giao dịch vào tài khoản khách hàng chỉ để tạo phí hoặc phục vụ lợi ích khác. Giao dịch cần có cơ sở phù hợp với khách hàng, không chỉ có lợi cho môi giới hoặc công ty môi giới.
4. Tính phù hợp khi mở tài khoản và đầu tư
“Tính phù hợp” là một nội dung quan trọng trong quan hệ giữa môi giới và khách hàng.
Khi mở tài khoản, các điều kiện phù hợp được nêu gồm:
- NLTC.
- Khả năng chịu rủi ro.
- Thời hạn đầu tư.
Bên cạnh đó, cần theo dõi các tham số liên quan đến tính phù hợp:
- Tình trạng tài chính.
- Tình trạng thu nhập.
Ngoài việc xem xét khi mở tài khoản, cần theo dõi tính phù hợp của khoản đầu tư.
Như vậy, tính phù hợp không chỉ được xem xét một lần tại thời điểm mở tài khoản. Trong quá trình đầu tư, khoản đầu tư cũng cần được theo dõi để xem còn phù hợp với khách hàng hay không.
5. Ví dụ về thiết lập tính phù hợp
Ví dụ về việc thiết lập “tính phù hợp”.
Nếu công cụ tài chính có được là do “gợi ý”, cần lưu ý tính phù hợp. Việc này liên quan đến:
- Điều kiện mở tài khoản.
- Giao dịch được gợi ý phải phù hợp với khách hàng.
Nếu không có tính phù hợp, môi giới có thể vi phạm nghĩa vụ đối với nhà đầu tư.
Nếu khách hàng bị mất tiền, rủi ro bị xử phạt cao. Mức đền bù có thể lớn hơn khoản mất mát của khách hàng. Ngoài ra, có thể phải đền bù cho khách hàng ngay cả khi khách hàng kiếm được tiền, vì lãi cơ hội thấp do khoản đầu tư không phù hợp.
Ý chính ở đây là một giao dịch được gợi ý không chỉ cần có khả năng sinh lợi. Giao dịch đó còn phải phù hợp với khách hàng. Nếu khoản đầu tư không phù hợp, môi giới và công ty có thể gặp rủi ro trách nhiệm ngay cả khi kết quả tài khoản không bị lỗ.
6. Môi giới cần thận trọng khi đưa ra gợi ý
Môi giới cần đặc biệt thận trọng.
Một cách thận trọng được nêu là đặt gánh nặng pháp lý xác định “tính phù hợp” lên công ty. Cụ thể:
- Chỉ đề xuất khoản đầu tư mà phòng nghiên cứu gợi ý.
- Sử dụng thông tin được công ty gợi ý hoặc chấp nhận.
Môi giới cũng phải biết rõ khi nào một “gợi ý” là không phù hợp.
Tính phù hợp được áp dụng cho:
- Chiến lược được sử dụng.
- Công cụ được chọn.
Như vậy, không chỉ sản phẩm hoặc công cụ tài chính cần phù hợp. Chiến lược giao dịch được sử dụng cũng cần phù hợp với khách hàng.
7. Giám sát tính phù hợp khi thông tin do môi giới thu thập
Trường hợp cần chú ý là thông tin liên quan đến tính phù hợp được thu thập chủ yếu từ môi giới trực tiếp hưởng lợi từ nguồn thu.
Trong trường hợp này, giám sát viên phải:
- Kiểm tra điều kiện mở tài khoản mới.
- Giám sát thay đổi điều kiện kinh tế của khách hàng.
- Theo dõi diễn biến cụ thể trên tài khoản.
Ngoài ra, môi giới quản lý tài khoản ủy thác có thể đề xuất thay đổi trên tài khoản vì:
- Hoàn cảnh kinh tế của khách hàng thay đổi, chẳng hạn như nghỉ hưu.
- Một trong hai người sở hữu tài khoản chung bị chết.
Điểm chính của phần này là thông tin về khách hàng có thể thay đổi theo thời gian. Vì vậy, việc đánh giá tính phù hợp cần được giám sát và cập nhật, không chỉ dựa vào dữ liệu ban đầu.
8. Biện pháp liên quan đến tính phù hợp
Các biện pháp sau:
- Hoàn tất hồ sơ chứng minh “tính phù hợp”.
- Kịp thời cảnh báo khách hàng về việc tài khoản hoặc giao dịch “không phù hợp”.
- Môi giới yêu cầu khách hàng thảo thư nêu rõ vị thế thực hiện ngược với khuyến nghị của môi giới.
- Môi giới không được lợi dụng khách hàng không đủ tư cách hành động có trách nhiệm.
Những biện pháp này hướng đến việc có hồ sơ rõ ràng, cảnh báo kịp thời và tránh việc môi giới lợi dụng khách hàng trong các tình huống khách hàng không đủ khả năng tự chịu trách nhiệm đầy đủ.
9. Xử lý tài khoản
Phần tiếp theo nói về xử lý tài khoản.
các vấn đề nghiêm trọng từ tài khoản có thể xuất phát từ việc hiểu sai quan hệ khách hàng – môi giới khi tài khoản đã mở.
Trong trường hợp này, môi giới có thể bị buộc các tội:
- Tùy tiện khi chưa được phép.
- Nâng giá quá mức.
- Nhập lệnh không đúng.
Một nguyên nhân khác là khách hàng không hiểu cơ chế nhập lệnh và xử lý lệnh.
Ngoài ra, vấn đề cũng có thể đến từ môi giới sơ suất, sai sót hoặc vi phạm quy tắc ngành chứng khoán.
Như vậy, xử lý tài khoản không chỉ là thao tác kỹ thuật. Nó còn liên quan đến việc khách hàng hiểu đúng quan hệ với môi giới, hiểu cách lệnh được nhập và xử lý, đồng thời môi giới phải tránh sơ suất, sai sót hoặc vi phạm quy tắc.
10. Biện pháp phòng ngừa trong xử lý tài khoản
Hai biện pháp phòng ngừa:
- Môi giới xây dựng chuẩn mực thích hợp.
- Thu thập đủ dữ liệu ngay từ đầu.
Ý chính là ngay khi bắt đầu quan hệ với khách hàng, môi giới cần có dữ liệu đầy đủ và cần làm việc theo chuẩn mực phù hợp. Nếu dữ liệu ban đầu thiếu hoặc chuẩn mực làm việc không rõ, các vấn đề sau này có thể khó xử lý.
11. Lỗi trong xử lý lệnh
Nội dung tiếp theo là lỗi trong xử lý lệnh.
Nguyên nhân lỗi có thể bắt nguồn từ việc viết phiếu lệnh. Lỗi phổ biến được nêu là ghi “M” thành “B” hoặc “B” thành “M”.
Theo quy định liên quan:
- Môi giới phải báo cáo ngay lỗi cho người quản lý.
- Nếu lỗi mang lại lợi nhuận, môi giới vẫn phải sửa lỗi và khách hàng không tham gia sửa lỗi.
Điểm đáng chú ý là lỗi vẫn phải được sửa dù lỗi đó tạo ra lợi nhuận. Việc có lợi nhuận không làm mất đi trách nhiệm sửa lỗi theo quy định liên quan.
12. Biện pháp phòng ngừa lỗi lệnh
Một số biện pháp phòng ngừa lỗi trong xử lý lệnh.
Khách hàng thận trọng có thể yêu cầu môi giới đọc lại lệnh ngay khi điền xong phiếu lệnh. Việc đọc lại lệnh giúp loại bớt lỗi.
Môi giới phải xây dựng thói quen ghi âm lại cuộc gọi điện thoại. Việc ghi âm giúp xác định trách nhiệm dễ hơn khi phát hiện lỗi.
Như vậy, phòng ngừa lỗi lệnh cần có sự cẩn trọng từ cả khách hàng và môi giới: khách hàng có thể yêu cầu đọc lại lệnh, còn môi giới cần ghi âm cuộc gọi để có cơ sở kiểm tra trách nhiệm khi cần.
13. Phân loại lệnh
Ba loại lệnh:
- Lệnh thị trường.
- Lệnh giới hạn.
- Lệnh dừng và lệnh giới hạn dừng.
Phần này chỉ liệt kê các loại lệnh và không trình bày thêm nội dung giải thích chi tiết.
14. Xoay vòng chứng khoán
Phần tiếp theo là “xoay vòng chứng khoán”, được viết tắt là “xvck”.
Vấn đề “xoay vòng chứng khoán” được đặt ra khi khách hàng cho rằng mình bị môi giới lừa dối hoặc thao túng tài khoản.
Nếu không định nghĩa được hành vi, khái niệm và bản chất “xvck” một cách chính xác, sẽ không thể chứng minh hành vi đó tồn tại.
Vì vậy, cần xác định khả năng tồn tại “xvck” theo từng trường hợp. Không thể quy kết chỉ bằng cách liệt kê một số điều kiện.
Nói theo mạch ý này, khi xem xét xoay vòng chứng khoán, cần thận trọng. Không nên kết luận vội vàng nếu chưa xác định rõ hành vi, khái niệm và bản chất của vấn đề trong từng trường hợp cụ thể.
15. Các yếu tố của xoay vòng chứng khoán
“Xvck” xảy ra khi có các yếu tố:
- Một người kiểm soát tài khoản người khác.
- Giao dịch với tần số quá lớn.
- Giao dịch với khối lượng quá lớn.
Điểm cần hiểu là tần số giao dịch quá lớn là giao dịch vượt mức hợp lý về quy mô và đặc điểm của tài khoản, không cân nhắc nhu cầu, mong muốn hoặc mục tiêu của khách hàng.
Mối quan hệ giữa “xvck” và “tính phù hợp” được nêu như sau:
- Giao dịch vì lợi ích của người xoay vòng chứng khoán.
- Không phù hợp với khách hàng.
Như vậy, xoay vòng chứng khoán có liên quan trực tiếp đến việc giao dịch quá mức và không phù hợp với khách hàng, đồng thời có yếu tố kiểm soát tài khoản của người khác.
16. Hai quan điểm về yếu tố xoay vòng chứng khoán
Hai quan điểm về các yếu tố của “xvck”.
Quan điểm thứ nhất cho rằng điều kiện cần để tài khoản bị xoay vòng gồm:
- Động cơ kiếm lời.
- Giao dịch quá mức.
- Kiểm soát tài khoản.
Quan điểm thứ hai cho rằng chỉ cần chứng minh hai yếu tố sau tồn tại.
Phần này không liệt kê tiếp hai yếu tố cụ thể, nên bài lecture không bổ sung thêm yếu tố ngoài nội dung đã có.
17. Lưu ý về xoay vòng chứng khoán
Một số lưu ý về “xvck”.
Thứ nhất, “xvck” không nhất thiết gây ra mất mát trên tài khoản trong thời gian dài.
Thứ hai, giao dịch quá mức có thể làm giảm lợi nhuận tiềm năng.
Thứ ba, tài khoản lớn có thể bị “xoay vòng” trong thời gian dài hơn và với mức độ cao hơn.
Thứ tư, để buộc tội “xvck”, cần làm rõ môi giới “xvck” kiếm lời trực tiếp từ doanh thu bán hàng.
Các ý này cho thấy xoay vòng chứng khoán không chỉ được nhìn qua việc tài khoản có lỗ hay không. Ngay cả khi không có mất mát rõ ràng trong thời gian dài, giao dịch quá mức vẫn có thể làm giảm lợi nhuận tiềm năng.
18. Biện pháp bảo vệ trước xoay vòng chứng khoán
Biện pháp bảo vệ trước “xvck” từ phía môi giới.
Môi giới cần cung cấp chứng cứ bằng văn bản để chứng minh tài khoản không bị xoay vòng. Các chứng cứ này nhằm:
- Phủ nhận tài khoản bị môi giới kiểm soát.
- Phủ nhận tài khoản giao dịch quá mức xét theo mục tiêu khách hàng và chiến lược giao dịch.
Để phủ nhận giao dịch quá mức, môi giới có thể đưa ra các chỉ số nhỏ hơn mức dấu hiệu “xvck”:
- Vòng quay vốn.
- Chi phí giao dịch trên vốn có ban đầu.
- Chi phí giao dịch trên vốn bình quân.
Nếu chỉ số cao, môi giới cần chứng minh chiến lược giao dịch đã thực hiện và khách hàng đã hiểu.
Ý chính ở đây là khi bị đặt vấn đề về xoay vòng chứng khoán, môi giới cần có chứng cứ bằng văn bản và các chỉ số liên quan đến mức độ giao dịch để bảo vệ lập luận rằng tài khoản không bị xoay vòng.
19. Các biện pháp chung để hạn chế xung đột lợi ích
Các biện pháp chung:
- Khung pháp lý phải chặt.
- Khách hàng phải hiểu biết và nhận thức để giảm thiểu thiệt hại.
- Khách hàng không tin mù quáng vào môi giới.
- Không nên coi lời khuyên là sự đảm bảo.
- Tuân thủ đúng các quy tắc.
- Khách hàng và môi giới phải ý thức và thực hiện quyền, nghĩa vụ.
- Khách hàng và môi giới phải trang bị đủ kiến thức cần khi tham gia lĩnh vực chứng khoán.
- Xây dựng hệ thống giám sát, cưỡng chế thực thi hữu hiệu.
Những biện pháp này cho thấy việc hạn chế xung đột lợi ích không chỉ thuộc trách nhiệm của môi giới. Khách hàng cũng cần hiểu biết, không tin mù quáng, không xem lời khuyên như sự đảm bảo và cần ý thức quyền, nghĩa vụ của mình.
20. Kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro
Phần thứ ba nói về kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro.
Ngành môi giới chứng khoán không có hệ thống quản lý chuyên nghiệp mạnh do nhiều nguyên nhân.
Nguyên nhân thứ nhất là bản chất biến động của thị trường.
Nguyên nhân thứ hai là tính chu kỳ của hoạt động kinh doanh vốn gắn với chu kỳ kinh doanh.
Nguyên nhân thứ ba là thăng trầm của chu kỳ kinh doanh dẫn đến nhu cầu tạo thu nhập nhanh trước cả nhu cầu phát triển sản phẩm mới hoặc thị phần.
Nguyên nhân thứ tư là cơ chế trả thù lao của ngành. Mức cao nhất thuộc về bộ máy quản lý đầu não công ty, nhưng môi giới được trả lương cao nhất. Thu nhập của môi giới giỏi có thể cao hơn thu nhập của nhà quản lý hưởng lương.
Từ đó, môi giới giỏi tự quyết định làm ăn với ai và xác định được mức thu nhập.
Ngoài ra, môi giới giỏi không muốn quản lý vì:
- Phải từ bỏ danh sách khách hàng.
- Chuốc lấy vấn đề của người khác.
- Chịu áp lực tăng thu cho công ty và giảm vấn đề.
Như vậy, kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro trong ngành môi giới chứng khoán chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm biến động của thị trường, tính chu kỳ kinh doanh, áp lực tạo thu nhập và cơ chế thù lao.
21. Giải pháp tránh xung đột lợi ích trong mô hình quản lý
Giải pháp tránh xung đột lợi ích trong bối cảnh văn phòng chi nhánh công ty.
Đối với văn phòng chi nhánh công ty tầm quốc gia, môi giới không bán hàng quản lý.
Đối với chi nhánh công ty nhỏ hơn, người quản lý có thể kiêm bán hàng điều hành.
Tuy nhiên, người quản lý kiêm bán hàng phải đối mặt với xung đột lợi ích.
Khách hàng của môi giới quản lý – bán hàng và lợi nhuận của chi nhánh có thể được đặt trên vấn đề của khách hàng của môi giới khác. Vì vậy, khách hàng phải cân nhắc trước khi mở tài khoản tại văn phòng chi nhánh có người quản lý – bán hàng.
Người quản lý – bán hàng cố cân bằng lợi ích các bên. Tuy nhiên, người quản lý dành thời gian điều hành văn phòng, không phải cho quản lý tài khoản khách hàng.
Ý chính là mô hình người quản lý đồng thời bán hàng có thể tạo ra xung đột lợi ích. Người quản lý phải cân bằng nhiều lợi ích, trong khi thời gian của họ còn phải dành cho việc điều hành văn phòng.
22. Sử dụng và đào tạo người quản lý
Các tiêu chuẩn cơ bản để chọn người quản lý.
Tiêu chuẩn thứ nhất là doanh số bán hàng.
Lý do là người quản lý phải đôn đốc, giám sát và trả lương cho môi giới, nên người quản lý phải biết bán hàng. Ngoài ra, người quản lý phải biết đánh giá đúng khó khăn mà môi giới phải đối mặt và cách giải quyết khó khăn đó.
Tiêu chuẩn thứ hai là sự kiên nhẫn, quan tâm tỉ mỉ, tuân thủ các nguyên tắc và chính sách.
Như vậy, người quản lý trong hoạt động môi giới không chỉ cần biết bán hàng. Người quản lý còn cần có sự kiên nhẫn, sự tỉ mỉ và khả năng tuân thủ nguyên tắc, chính sách.
23. Chọn môi giới giỏi làm người quản lý
Một số nhược điểm khi chọn môi giới giỏi làm người quản lý.
Nhược điểm thứ nhất là chủ sở hữu công ty không chấp nhận giám đốc không bán được hàng.
Nhược điểm thứ hai là môi giới kiêm giám đốc không được đào tạo về quản lý.
Nhược điểm thứ ba là kiến thức có được chủ yếu từ kinh nghiệm bán hàng.
Từ các nhược điểm này, có thể áp dụng các biện pháp:
- Tổ chức đào tạo đội ngũ quản lý.
- Tách giám đốc khỏi việc quản lý sổ sách tài khoản hàng ngày.
- Học phong cách quản lý của nhà quản lý khác.
Ngoài ra, cần xây dựng phong cách quản lý đặc trưng để việc điều chuyển giám đốc trong hệ thống không gây xáo trộn lớn.
Ý chính là môi giới giỏi chưa chắc đã tự nhiên trở thành người quản lý giỏi. Nếu chọn môi giới giỏi làm quản lý, cần đào tạo, tách họ khỏi một số việc quản lý sổ sách hàng ngày và xây dựng phong cách quản lý ổn định trong hệ thống.
24. Nhược điểm từ góc nhìn khách hàng khi môi giới giỏi làm quản lý
Tiếp theo, nhược điểm thứ tư theo quan điểm khách hàng.
Khi được đề bạt, giám đốc nhận trách nhiệm mới và cao hơn. Người này là nhà quản lý chuyên môn, nhưng không phải là nhà quản lý văn phòng chi nhánh chuyên nghiệp.
Ngoài ra, nhiệm kỳ làm việc tại chi nhánh có thể dưới 1 đến 2 năm. Khoảng thời gian này đủ để làm quen với nhân viên môi giới, nhưng chưa quen với khách hàng của nhân viên môi giới.
Khi chỉ biết khách hàng qua tên hoặc giọng nói trên điện thoại, người quản lý không thể phát hiện giao dịch không phù hợp hoặc vấn đề.
Điểm chính là nếu người quản lý chưa hiểu khách hàng đủ sâu, việc giám sát giao dịch phù hợp sẽ khó hơn. Người quản lý có thể biết nhân viên môi giới nhưng chưa biết khách hàng của họ.
25. Biện pháp bảo vệ trong xử lý lệnh và giám sát
Phần cuối là các biện pháp bảo vệ:
- Môi giới không nhận lệnh thiếu thông tin.
- Xây dựng phần mềm xử lý hoặc loại lệnh thiếu thông tin.
- Lập đường dây nóng để khách hàng thực hiện quy trình đảm bảo lệnh viết đủ thông tin.
- Ghi âm cuộc gọi.
- Người quản lý kiểm tra để đảm bảo lệnh chuyển đến phòng lệnh hoặc đã thực hiện lệnh bằng văn bản, từ đó duy trì chuẩn mực tuân thủ và phòng ngừa lỗi do nhầm lẫn.
- Mỗi sáng, người quản lý nhận sổ cái giao dịch ngày trước để kiểm soát hoạt động bán hàng và phát hiện giao dịch bất thường.
Các biện pháp này tập trung vào việc giảm lỗi và tăng giám sát. Môi giới không nhận lệnh thiếu thông tin, hệ thống phần mềm loại bỏ lệnh thiếu thông tin, khách hàng có đường dây nóng, cuộc gọi được ghi âm, người quản lý kiểm tra lệnh và theo dõi sổ cái giao dịch hằng ngày.
26. Tổng kết
Xung đột lợi ích của công ty môi giới chứng khoán tập trung trước hết vào mối quan hệ giữa môi giới và khách hàng.
Một giao dịch cần có tính phù hợp, tuân thủ quy định đặt lệnh, kế toán, giao dịch bảo chứng, tránh giao dịch thái quá trên tài khoản khách hàng, được công ty giám sát quá trình tác nghiệp và được đặt trong bối cảnh khách hàng hiểu quyền, nghĩa vụ của mình.
Tính phù hợp là nội dung quan trọng xuyên suốt bài học. Tính phù hợp cần được xem xét khi mở tài khoản, khi gợi ý giao dịch, khi lựa chọn chiến lược, khi chọn công cụ đầu tư và khi hoàn cảnh kinh tế của khách hàng thay đổi.
Trong xử lý tài khoản và xử lý lệnh, xung đột lợi ích hoặc tranh chấp có thể xuất hiện khi khách hàng hiểu sai quan hệ với môi giới, không hiểu cơ chế nhập và xử lý lệnh, hoặc khi môi giới sơ suất, sai sót, vi phạm quy tắc. Vì vậy, cần chuẩn mực phù hợp, dữ liệu đầy đủ, đọc lại lệnh, ghi âm cuộc gọi và báo cáo lỗi cho người quản lý.
Xoay vòng chứng khoán là vấn đề được đặt ra khi khách hàng cho rằng bị môi giới lừa dối hoặc thao túng tài khoản. Nội dung này cần được xác định theo từng trường hợp, có xem xét yếu tố kiểm soát tài khoản, giao dịch quá mức, khối lượng quá lớn, động cơ kiếm lời và sự phù hợp với khách hàng.
Về kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro, Các khó khăn của ngành môi giới chứng khoán như thị trường biến động, tính chu kỳ của hoạt động kinh doanh, áp lực tạo thu nhập và cơ chế trả thù lao. Các giải pháp tập trung vào kiểm soát mô hình quản lý, đào tạo người quản lý, tách bạch một số vai trò, kiểm tra lệnh, ghi âm cuộc gọi, dùng phần mềm xử lý lệnh thiếu thông tin và theo dõi sổ cái giao dịch để phát hiện bất thường.