Tư vấn đầu tư chứng khoán

1. Những yếu tố tác động đến thị trường chứng khoán

Khi nói đến tư vấn đầu tư chứng khoán, trước hết cần hiểu rằng thị trường chứng khoán không vận động một cách riêng lẻ. Giá cổ phiếu và xu hướng thị trường có thể chịu ảnh hưởng từ nhiều nhóm yếu tố khác nhau.

có ba nhóm yếu tố chính tác động đến thị trường chứng khoán:

  1. Kinh tế vĩ mô.
  2. Doanh nghiệp niêm yết.
  3. Các kỹ xảo tác động đến giá cổ phiếu của những nhà đầu tư lớn.

Ba nhóm yếu tố này giúp người tư vấn nhìn thị trường theo nhiều lớp. Lớp đầu tiên là bối cảnh kinh tế chung. Lớp thứ hai là tình hình cụ thể của doanh nghiệp đang niêm yết. Lớp thứ ba là các hành động có thể tác động đến giá cổ phiếu trên thị trường.

Với người mới, có thể hiểu đơn giản như sau: trước khi xem một cổ phiếu nên mua hay bán, cần nhìn xem nền kinh tế đang ra sao, doanh nghiệp đó hoạt động thế nào, và trên thị trường có những hành vi nào đang làm giá cổ phiếu biến động.

2. Yếu tố kinh tế vĩ mô

Kinh tế vĩ mô là nhóm yếu tố đầu tiên cần xem xét. Đây là những yếu tố lớn, liên quan đến tình hình kinh tế trong nước và thế giới, các chính sách, dòng tiền và các kênh đầu tư khác.

Một yếu tố được nhắc đến là tốc độ tăng trưởng GDP của thế giới và của Việt Nam. GDP cho thấy bức tranh tăng trưởng kinh tế chung. Khi tư vấn đầu tư, người tư vấn cần đặt thị trường chứng khoán trong bối cảnh tăng trưởng đó, vì thị trường chứng khoán chịu ảnh hưởng từ tình hình kinh tế rộng hơn.

Nhóm yếu tố tiếp theo là các chính sách ảnh hưởng đến dòng tiền. Các chính sách cần chú ý gồm:

  • Chính sách tín dụng.
  • Chính sách thu hút đầu tư.
  • Các chính sách hướng dòng tiền sang lĩnh vực khác.

Dòng tiền là một nội dung rất quan trọng trong tư vấn đầu tư. Khi dòng tiền được định hướng vào hoặc ra khỏi một lĩnh vực nào đó, thị trường chứng khoán cũng có thể chịu tác động. Vì vậy, người tư vấn không chỉ nhìn vào giá cổ phiếu, mà còn cần chú ý các chính sách có thể làm dòng tiền thay đổi.

Ngoài ra, các kênh đầu tư thay thế gồm:

  • Vàng.
  • Tiết kiệm.
  • Bất động sản.
  • Ngoại hối.

Các kênh này được xem xét vì nhà đầu tư có thể lựa chọn nhiều nơi để đưa tiền vào. Khi tư vấn chứng khoán, cần nhìn chứng khoán trong tương quan với các kênh đầu tư khác, không xem chứng khoán như một lựa chọn đứng riêng.

Ngoài ra, cần xem các yếu tố vĩ mô khác:

  • Lạm phát.
  • Thất nghiệp.
  • Tỷ giá.
  • Cán cân thương mại.

Những yếu tố này đều thuộc bức tranh kinh tế chung. Khi đánh giá thị trường chứng khoán, người tư vấn cần theo dõi chúng để hiểu môi trường đầu tư đang thuận lợi hay có nhiều điểm cần thận trọng.

3. Yếu tố doanh nghiệp niêm yết

Nhóm yếu tố thứ hai là doanh nghiệp niêm yết. Nếu kinh tế vĩ mô cho thấy bức tranh lớn, thì doanh nghiệp niêm yết cho thấy tình hình cụ thể của cổ phiếu mà nhà đầu tư đang quan tâm.

Khi xem xét một doanh nghiệp, trước hết cần nhìn vào ngành mà doanh nghiệp đang hoạt động. Ba nội dung cần xem:

  • Tình hình ngành.
  • Tốc độ tăng trưởng của ngành.
  • Các rủi ro của ngành.

Điều này có nghĩa là không nên chỉ xem doanh nghiệp một cách tách biệt. Một doanh nghiệp nằm trong một ngành nhất định, nên triển vọng và rủi ro của ngành cũng là phần cần được đánh giá.

Sau phần ngành, người tư vấn cần xem tình hình hoạt động kinh doanh của chính doanh nghiệp. Các nội dung cần xem gồm:

  • Doanh thu.
  • Lợi nhuận.
  • Thị phần.
  • Các khoản nợ.
  • Chiến lược, kế hoạch phát triển.
  • Ban lãnh đạo.
  • Quản lý rủi ro.

Doanh thu và lợi nhuận cho biết kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Thị phần cho biết vị trí của doanh nghiệp trong ngành. Các khoản nợ cho thấy tình hình tài chính cần được xem xét. Chiến lược và kế hoạch phát triển cho biết doanh nghiệp dự định đi theo hướng nào. Ban lãnh đạo và quản lý rủi ro cho thấy cách doanh nghiệp được điều hành và cách doanh nghiệp xử lý các vấn đề có thể phát sinh.

Với người mới, có thể hiểu đơn giản rằng chọn cổ phiếu không chỉ là nhìn tên doanh nghiệp hoặc nhìn giá cổ phiếu. Cần xem doanh nghiệp đó làm ăn ra sao, thuộc ngành nào, có lợi nhuận thế nào, nợ nhiều hay ít, ban lãnh đạo ra sao và có kế hoạch phát triển rõ ràng hay không.

4. Các kỹ xảo tác động đến giá cổ phiếu của nhà đầu tư lớn

Nhóm yếu tố thứ ba là các kỹ xảo tác động đến giá cổ phiếu của những nhà đầu tư lớn. Đây là phần liên quan đến hành vi trên thị trường.

có trường hợp nhà đầu tư lớn tác động để giá cổ phiếu đi xuống nhằm mua vào. Các cách được nêu gồm:

  • Tung tin đồn xấu về doanh nghiệp.
  • Công bố bán những cổ phiếu.

Khi giá cổ phiếu giảm, tâm lý thị trường có thể trở nên thận trọng hoặc hoảng loạn hơn. Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư lớn có thể muốn mua vào ở vùng giá thấp hơn.

Ngược lại, cũng có trường hợp tác động để đẩy giá cổ phiếu lên nhằm bán ra. Các cách thường gặp gồm:

  • Công bố các thông tin tốt về doanh nghiệp.
  • Công bố các kế hoạch trong tương lai.
  • Tung tin đồn.

Khi thông tin tốt hoặc kỳ vọng tương lai được đưa ra, giá cổ phiếu có thể được chú ý nhiều hơn. Trong trường hợp đó, nhà đầu tư lớn có thể muốn bán ra khi giá đã được đẩy lên.

Ngoài ra, một số kỹ xảo giao dịch:

  • Bán cổ phiếu giá sàn gây tâm lý hoảng loạn.
  • Mua cổ phiếu giá trần gây tâm lý hưng phấn.
  • Bán chặn giá trên hoặc mua chặn giá dưới.
  • “Dải đinh” để che giá mua hoặc giá bán thật.
  • Đè sàn hoặc đẩy trần.

Với người mới, phần này có thể hiểu đơn giản là giá cổ phiếu không chỉ chịu tác động từ kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Giá còn có thể bị ảnh hưởng bởi thông tin, tin đồn, tâm lý và cách đặt lệnh của những nhà đầu tư có quy mô lớn.

5. Sáu nội dung chính của tư vấn đầu tư

Sau khi nêu các yếu tố tác động đến thị trường, bài học chuyển sang nội dung chính của tư vấn đầu tư chứng khoán. Tư vấn đầu tư gồm sáu nội dung:

  1. Đánh giá thị trường chung.
  2. Chọn cổ phiếu hoặc xây dựng danh mục đầu tư.
  3. Xác định mức giá mua và mức giá bán.
  4. Xác định cách giải ngân.
  5. Xác định thời điểm mua và bán theo tinh thần “ride on the trend”.
  6. Xác định cách chốt lãi và cắt lỗ.

Sáu nội dung này tạo thành một trình tự tư duy. Trước hết cần nhìn thị trường chung. Sau đó mới chọn cổ phiếu. Khi đã chọn được cổ phiếu, cần xác định mức giá mua bán, cách giải ngân, thời điểm mua bán và cách xử lý khi cần chốt lãi hoặc cắt lỗ.

Nói đơn giản, tư vấn đầu tư không chỉ là nói nên mua cổ phiếu nào. Một lời tư vấn đầy đủ cần trả lời nhiều câu hỏi: thị trường đang thế nào, chọn cổ phiếu nào, mua ở giá nào, bán ở giá nào, mua bao nhiêu, mua lúc nào, bán lúc nào và xử lý ra sao khi diễn biến thực tế khác kỳ vọng.

6. Đánh giá thị trường chung

Nội dung đầu tiên trong tư vấn đầu tư là đánh giá thị trường chung.

Khi đánh giá thị trường chung, cần xem tình hình kinh tế vĩ mô trong và ngoài nước. Điều này có nghĩa là thị trường chứng khoán Việt Nam cần được đặt trong cả bối cảnh trong nước và thế giới.

Tiếp theo, cần xem các chính sách tác động đến dòng tiền. Đây là nội dung đã được nhắc ở phần kinh tế vĩ mô. Dòng tiền có thể bị ảnh hưởng bởi chính sách tín dụng, chính sách thu hút đầu tư và các chính sách hướng dòng tiền sang lĩnh vực khác.

Một nội dung khác là cung và cầu cổ phiếu. Cung cổ phiếu có thể thay đổi khi có các kế hoạch:

  • IPO.
  • Niêm yết mới.
  • Niêm yết bổ sung.

IPO, niêm yết mới và niêm yết bổ sung đều làm thay đổi lượng cổ phiếu trên thị trường. Vì vậy, khi đánh giá thị trường chung, cần chú ý không chỉ đến nhu cầu mua cổ phiếu mà còn đến lượng cổ phiếu được đưa ra thị trường.

Ngoài ra, việc xem kế hoạch giải ngân và thoái vốn của các quỹ đầu tư nước ngoài, cùng với FII. Đây là nhóm yếu tố liên quan đến hoạt động của dòng vốn từ các quỹ và nhà đầu tư nước ngoài.

Tình hình kinh tế thế giới cũng cần được quan sát vì có sự so sánh lợi thế giữa các thị trường. Sự so sánh này có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của các quỹ. Khi một quỹ lựa chọn thị trường, họ có thể so sánh nhiều thị trường khác nhau trước khi quyết định phân bổ vốn.

Cuối cùng, sau khi đánh giá thị trường chung, cần tìm ra những ngành có tiềm năng trong tương lai gần. Đây là bước chuyển từ bức tranh thị trường chung sang việc chọn ngành và chọn cổ phiếu.

7. Chọn cổ phiếu và xây dựng danh mục đầu tư

Nội dung thứ hai của tư vấn đầu tư là chọn cổ phiếu, hay rộng hơn là xây dựng danh mục đầu tư.

Câu hỏi đặt ra là: SJS giá 176 có cao không, còn SBT giá 13.9 có rẻ không? Ý chính của câu hỏi này là không thể chỉ nhìn vào con số giá trên bảng điện để kết luận một cổ phiếu đắt hay rẻ.

Một cổ phiếu có giá tuyệt đối cao chưa chắc đã đắt. Một cổ phiếu có giá tuyệt đối thấp cũng chưa chắc đã rẻ. Muốn đánh giá, cần xem thêm nhiều tiêu chí khác liên quan đến doanh nghiệp và cổ phiếu.

Các tiêu chí đầu tiên gồm:

  • Vốn điều lệ.
  • Cổ phiếu đang lưu hành.
  • Cổ phiếu quỹ.
  • Tổng tài sản.
  • Vốn chủ sở hữu.
  • Doanh thu thuần.
  • Doanh thu từ hoạt động kinh doanh chính.
  • Doanh thu từ các hoạt động khác.
  • Lợi nhuận sau thuế.

Vốn chủ sở hữu là nguồn vốn thuộc sở hữu của công ty. Vốn chủ sở hữu thường bao gồm:

  • Vốn góp ban đầu.
  • Lợi nhuận không chia.
  • Phát hành cổ phiếu mới.
  • Các quỹ của công ty.

Doanh thu thuần, doanh thu từ hoạt động kinh doanh chính và doanh thu từ các hoạt động khác cho thấy doanh nghiệp tạo ra doanh thu từ đâu. Lợi nhuận sau thuế cho thấy phần lợi nhuận còn lại sau khi đã thực hiện nghĩa vụ thuế.

Khi chọn cổ phiếu, những tiêu chí này giúp người tư vấn nhìn sâu hơn vào chất lượng doanh nghiệp, thay vì chỉ nhìn giá cổ phiếu đang là bao nhiêu.

8. Các chỉ tiêu tài chính dùng để đánh giá cổ phiếu

Tiếp theo, các chỉ tiêu để đánh giá một cổ phiếu đắt hay rẻ. Đây là phần quan trọng vì các chỉ tiêu này giúp việc đánh giá có cơ sở hơn.

Hệ số thanh toán ngắn hạn

Hệ số thanh toán ngắn hạn được tính theo công thức:

Hệ số thanh toán ngắn hạn = Tổng tài sản lưu động / Tổng nợ ngắn hạn

Chỉ tiêu này dùng các số liệu về tài sản lưu động và nợ ngắn hạn để xem khả năng thanh toán trong ngắn hạn.

Hệ số thanh toán nhanh

Hệ số thanh toán nhanh được trình bày theo công thức:

Hệ số thanh toán nhanh = (Tổng tài sản lưu động - Hàng tồn kho) / Tổng nợ ngắn hạn

So với hệ số thanh toán ngắn hạn, công thức này loại hàng tồn kho ra khỏi tổng tài sản lưu động trước khi so với nợ ngắn hạn.

Lợi nhuận ròng

Công thức:

Lợi nhuận ròng = Tổng doanh thu - Tổng chi phí

Đây là cách trình bày đơn giản về phần lợi nhuận còn lại sau khi lấy tổng doanh thu trừ tổng chi phí.

Tỷ suất lợi nhuận ROA và ROE

Hai tỷ suất lợi nhuận là ROA và ROE. Đây là các chỉ tiêu được dùng để xem hiệu quả sinh lời của doanh nghiệp.

Hệ số nợ và hệ số cơ cấu nguồn vốn

Ngoài ra, cần xem hệ số nợ và hệ số cơ cấu nguồn vốn. Đây là các chỉ tiêu liên quan đến cấu trúc tài chính của doanh nghiệp.

EPS và P/E

EPS là thu nhập trên mỗi cổ phiếu.

P/E là giá trên thu nhập của cổ phiếu.

Hai chỉ tiêu này thường được đặt cạnh nhau khi đánh giá cổ phiếu. EPS cho biết phần thu nhập tính trên mỗi cổ phiếu, còn P/E cho biết giá cổ phiếu đang được so với thu nhập trên mỗi cổ phiếu như thế nào.

Cổ tức và các hệ số D/E, D/P

Cổ tức, ký hiệu là D, có thể được xem cùng với các hệ số D/E và D/P để so sánh với lãi ngân hàng.

Như vậy, khi xem cổ tức, người tư vấn không chỉ nhìn cổ tức riêng lẻ, mà còn có thể đặt cổ tức trong tương quan với các hệ số D/E, D/P và lãi ngân hàng.

Tăng trưởng G và PEG

Tăng trưởng, ký hiệu là G, có thể liên hệ đến PEG. Điều này cho thấy yếu tố tăng trưởng cũng được đưa vào khi đánh giá cổ phiếu.

Giá trị sổ sách và P/B

Giá trị sổ sách của cổ phiếu phổ thông có thể liên hệ đến P/B.

Công thức giá trị sổ sách được trình bày như sau:

Giá trị sổ sách = (Tổng tài sản - Tổng số nợ - Cổ phiếu ưu đãi) / Số cổ phiếu phổ thông

Như vậy, để tính giá trị sổ sách, cần lấy tổng tài sản trừ tổng số nợ và cổ phiếu ưu đãi, sau đó chia cho số cổ phiếu phổ thông.

9. Các thông tin từ doanh nghiệp tác động đến giá cổ phiếu

Tại thị trường Việt Nam, có một số tiêu chí từ phía doanh nghiệp tác động đến giá cổ phiếu hiện nay.

Các tiêu chí đó gồm:

  • EPS.
  • P/E.
  • Các thông tin về chia cổ tức.
  • Các thông tin về chia cổ phiếu thưởng.
  • Các thông tin về phát hành thêm.
  • Thông tin về kế hoạch tăng trưởng, đầu tư, hợp tác.
  • Sự quan tâm của ban lãnh đạo đến cổ đông và cổ phiếu.

Những thông tin này đều xuất phát từ phía doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp công bố hoặc có thông tin liên quan đến các nội dung trên, giá cổ phiếu có thể chịu tác động.

Với người mới, có thể hiểu rằng khi theo dõi một cổ phiếu, không chỉ xem giá tăng hay giảm từng ngày. Cần quan tâm đến các thông tin của doanh nghiệp như EPS, P/E, cổ tức, cổ phiếu thưởng, phát hành thêm, kế hoạch tăng trưởng, đầu tư, hợp tác và cách ban lãnh đạo quan tâm đến cổ đông cũng như cổ phiếu.

10. Dự đoán EPS của doanh nghiệp

EPS là một chỉ tiêu quan trọng trong phần chọn cổ phiếu. Có thể dự đoán EPS của một doanh nghiệp thông qua cơ cấu lợi nhuận.

Trước hết, lợi nhuận có thể đến từ hoạt động sản xuất kinh doanh. Khi xem phần này, cần xem:

  • Các dự đoán về ngành.
  • Các dự đoán về mùa vụ.
  • Hàng tồn kho.
  • Biến động giá nguyên liệu.
  • Biến động giá thành phẩm.

Những nội dung này giúp người tư vấn xem hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp có thể tạo ra lợi nhuận như thế nào.

Ngoài hoạt động sản xuất kinh doanh, lợi nhuận còn có thể đến từ các hoạt động đầu tư tài chính khác. Với phần này, cần tìm hiểu:

  • Tài sản ngắn hạn.
  • Các khoản đầu tư tài chính.
  • Các khoản lập dự phòng.
  • Dự báo tổng số hoàn nhập.

Như vậy, khi dự đoán EPS, không chỉ nhìn vào một con số đã có. Người tư vấn cần xem lợi nhuận của doanh nghiệp đến từ đâu, phần nào đến từ hoạt động sản xuất kinh doanh, phần nào đến từ hoạt động đầu tư tài chính khác, và những khoản dự phòng hoặc hoàn nhập có thể ảnh hưởng ra sao.

11. Thông tin nội gián và quá trình gom cổ phiếu

Trong phần chọn cổ phiếu, cần chú ý đến nội dung “gom hàng” và việc công bố báo cáo tài chính quý 2. Hai mốc minh họa là “gom hàng 9/7” và “công bố BCTC quý 2 ngày 28/7”, đặt trong mạch phân tích quá trình thông tin và quá trình gom cổ phiếu. Quy trình của thông tin nội gián qua ba nhóm:

  • Nhóm 1: Ban lãnh đạo doanh nghiệp.
  • Nhóm 2: Cá nhân và các tổ chức có quan hệ.
  • Nhóm 3: Công chúng.

Cách trình bày này cho thấy thông tin có thể đi qua nhiều nhóm trước khi đến công chúng.

Ngoài ra, quá trình gom cổ phiếu gồm ba giai đoạn gom. Để nhận biết quá trình này, cần thực hiện một số việc:

  • Scan thị trường thông qua khối lượng giao dịch.
  • Đọc lại thông tin từ nghị quyết đại hội cổ đông, các báo cáo và thông tin công bố gần nhất.
  • Kiểm tra thông tin từ bộ phận quan hệ cổ đông của doanh nghiệp niêm yết.

Với người mới, có thể hiểu phần này theo cách đơn giản: khi chọn cổ phiếu, người tư vấn cần quan sát khối lượng giao dịch, đọc các thông tin doanh nghiệp đã công bố và kiểm tra thêm thông tin từ bộ phận quan hệ cổ đông của doanh nghiệp niêm yết.

12. Xác định mức giá mua và giá bán

Sau khi chọn được cổ phiếu, nội dung tiếp theo là xác định mức giá mua và mức giá bán.

Khi có các dự đoán về doanh thu và lợi nhuận của cổ phiếu, người tư vấn có thể xác định EPS forward, tức EPS dự phóng.

Tiếp theo, cần xác định P/E trung bình của ngành và thị trường hiện tại. Từ đó, người tư vấn xác định mức giá mua hợp lý, không quá rủi ro.

Sau đó, cần dự đoán P/E trung bình của ngành và thị trường trong tương lai. Từ dự đoán này, người tư vấn xác định mức giá bán hợp lý.

Nói đơn giản, giá mua và giá bán không nên được xác định chỉ bằng cảm giác. Việc xác định giá cần đi từ dự đoán doanh thu, lợi nhuận, EPS forward, rồi so sánh với P/E trung bình của ngành và thị trường ở hiện tại cũng như trong tương lai.

13. Cách giải ngân

Sau khi có cổ phiếu và mức giá dự kiến, người tư vấn cần xác định cách giải ngân.

Chỉ nên giải ngân 100% khi thị trường bull thực sự và cổ phiếu có các chỉ số tốt.

Trong trường hợp thị trường điều chỉnh, nên có chiến lược giải ngân. Hai cách được nhắc đến là:

  • Giải ngân từng phần tại các ngưỡng hỗ trợ.
  • Giải ngân theo hình bậc thang.

Với người mới, giải ngân từng phần có thể hiểu là không dùng toàn bộ số tiền dự định mua ngay một lần. Thay vào đó, việc mua được chia ra theo từng phần. Ngoài ra, cách giải ngân theo hình bậc thang, tức là việc giải ngân được thực hiện theo từng bước.

Điểm chính của phần này là cách giải ngân cần phù hợp với trạng thái thị trường. Khi thị trường tăng mạnh thật sự và cổ phiếu có chỉ số tốt, mới nên tính đến trường hợp giải ngân toàn bộ. Khi thị trường điều chỉnh, cần có chiến lược giải ngân rõ hơn.

14. Thời điểm mua và bán: đi theo xu hướng

Nội dung tiếp theo là thời điểm mua và bán, thường được gọi là “ride on the trend”.

Sau khi đã lựa chọn được cổ phiếu tốt, người tư vấn vẫn cần chọn thời điểm mua vào để đạt hiệu quả cao nhất. Một cổ phiếu được xem xét trong phần này có các điểm:

  • EPS dự đoán tốt.
  • P/E forward hợp lý.
  • Ngành có tiềm năng.
  • Công ty có tiềm năng.

Như vậy, ngay cả khi cổ phiếu có nền tảng được đánh giá tốt, việc chọn thời điểm mua vẫn là một phần quan trọng. Một tín hiệu cần chú ý: khi cổ phiếu đi ngang hoặc đi xuống, nhưng khối lượng bán giảm dần, điều đó cho thấy người sẵn sàng bán giá thấp không còn.

Trong phần minh họa, TTF được dùng như một ví dụ. Ví dụ tiếp theo là TDH với tín hiệu “khối lượng tăng, giá tăng”.

Về mua theo các chỉ báo phân tích kỹ thuật, các tín hiệu gồm:

  • Mua khi khối lượng tăng, giá tăng.
  • Mua khi bình quân lệnh mua tăng.
  • Mua khi giá cổ phiếu chạm các ngưỡng hỗ trợ.
  • Mua khi giá cổ phiếu phá các ngưỡng kháng cự.

Về bán:

  • Bán khi thông tin kỳ vọng đã công bố và cổ phiếu có dấu hiệu lực mua yếu.
  • Bán khi có các chỉ báo của phân tích kỹ thuật.

Với người mới, có thể hiểu rằng chọn đúng cổ phiếu chưa đủ. Cần chọn thời điểm phù hợp để mua và bán. Thời điểm đó có thể được xem xét thông qua xu hướng giá, khối lượng giao dịch, bình quân lệnh mua, ngưỡng hỗ trợ, ngưỡng kháng cự và các chỉ báo phân tích kỹ thuật.

15. Cách chốt lãi và cắt lỗ

Nội dung cuối cùng của tư vấn đầu tư là cách chốt lãi và cắt lỗ.

Có thể dùng phân tích kỹ thuật để xác định các mức giá bán chốt lời hoặc cắt lỗ. Điều này nghĩa là việc bán ra cần có mức giá được xác định trước hoặc có cơ sở, thay vì chỉ phản ứng theo cảm xúc.

Nếu đầu tư theo các thông tin cơ bản, cần:

  • Luôn có lý giải và có cơ sở cho việc đầu tư.
  • Trong trường hợp các thông tin về doanh nghiệp không diễn ra như kỳ vọng, phải có quyết định hợp lý.

Như vậy, nếu mua cổ phiếu vì các thông tin cơ bản của doanh nghiệp, nhà đầu tư cần biết rõ lý do mình mua. Nếu các thông tin đó không diễn ra như kỳ vọng ban đầu, nhà đầu tư cần có quyết định phù hợp.

Ngoài ra, khi thị trường tăng, có sự luân chuyển từ blue chips sang growing Ps rồi sang Ps. Đây là một điểm cần chú ý trong quá trình theo dõi thị trường.

Cuối cùng, cần chú ý đến các trạng thái tâm lý của nhà đầu tư:

  • Hope.
  • Fear.
  • Greed.

Có thể diễn đạt đơn giản là hy vọng, sợ hãi và tham lam. Những trạng thái tâm lý này có thể ảnh hưởng đến quyết định mua bán. Vì vậy, khi chốt lãi hoặc cắt lỗ, nhà đầu tư cần nhận diện tâm lý của mình để quyết định có cơ sở hơn.

16. Tổng kết

Tư vấn đầu tư chứng khoán bắt đầu từ việc đánh giá thị trường chung, sau đó chọn cổ phiếu hoặc xây dựng danh mục đầu tư, xác định mức giá mua bán, lập cách giải ngân, chọn thời điểm mua bán và cuối cùng là xác định cách chốt lãi hoặc cắt lỗ.

Khi đánh giá thị trường, cần xem cả kinh tế vĩ mô, doanh nghiệp niêm yết và các kỹ xảo có thể tác động đến giá cổ phiếu. Khi chọn cổ phiếu, không nên chỉ nhìn giá tuyệt đối cao hay thấp, mà cần xem các tiêu chí như vốn điều lệ, cổ phiếu lưu hành, cổ phiếu quỹ, tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, doanh thu, lợi nhuận, hệ số thanh toán, EPS, P/E, cổ tức, tăng trưởng và giá trị sổ sách.

Một bài tư vấn đầy đủ cần có cơ sở cho từng quyết định. Người tư vấn cần biết vì sao chọn cổ phiếu đó, vì sao mua ở mức giá đó, vì sao bán ở mức giá đó, giải ngân như thế nào, mua bán theo thời điểm nào và xử lý ra sao khi thông tin thực tế không diễn ra như kỳ vọng.