Chủ ngữ + nội động từ.
Chủ ngữ + động từ liên kiết + bổ ngữ của chủ ngữ
Chủ ngữ + ngoại động từ + tân ngữ
Chủ ngữ + ngoại động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp.
Chủ ngữ + ngoại động từ + tân ngữ + bổ ngữ của tân ngữ.
1. Chủ ngữ + nội động từ
Cấu trúc cơ bản là chủ ngữ + nội động từ có thể thêm vào các thành phần bổ nghĩa như: trạng từ chỉ cách thức, trạng từ chỉ nơi chốn, trạng từ chỉ thời gian… Các thành phần này thường nằm ở cuối câu. Lưu ý là khi viết câu hoàn chỉnh, bạn phải viết hoa chữ cái đầu cầu và đặt dấu chấm ở cuối câu.
Chú ý: trạng từ cách thức (adverbs of manner) chủ yếu được dùng để bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động diễn ra như thế nào. Trạng từ chỉ cách thức thường được tạo thành bằng cách thêm -ly vào tính từ: Ví dụ: carefully (một cách cẩn thận), certainly (một cách chắc chắc), heavily (nhiều, lớn).
Ví dụ
- The baby cried. (em bé đã khóc).
Trong đó:
The baby: chủ ngữ
cried: nội động từ. - The baby slept soundly in the bedroom this morning. (em bé đã ngủ ngon giấc trong phòng ngủ vào sáng nay)
Trong đó:
The baby: chủ ngữ
slept: nội động từ
soundly: trạng từ chỉ cách thức
in the bedroom: trạng từ chỉ nơi chốn
this morning: trạng từ chỉ thời gian
- it rained heavily last night. (đêm qua trời mưa to)
Trong đó:
It: chủ ngữ
rained: nội động từ
heavily: trạng từ chỉ cách thức
last night: trạng từ chỉ thời gian
- His parents were talking quietly at the time. (cha mẹ em ấy đang nói chuyện thì thầm vào lúc đó).
Trong đó:
His parents: chủ ngữ
were talking: nội động từ
quietly: trạng từ chỉ cách thức
at that time: trạng từ chỉ thời gian
2. Chủ ngữ + động từ liên kiết + bổ ngữ của chủ ngữ.
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ liên kết + bổ ngữ của chũ ngữ
Trong đó
Động từ liên kết
Bao gồm:
-
-
- động từ be
- động từ chỉ cảm giác
- động từ chỉ trạng thái
- động từ chỉ sự di chuyển hoặc chỉ hành động đứng ngồi
-
Ví dụ:
- Kate is a student (Kate là học sinh).
Trong đó:
Kate: chủ ngữ
is: động từ be
a student: bổ ngữ của chủ ngữ (danh từ) - She feels excited in our English class. (cô ấy cảm thấy phấn khởi trong lớp học tiếng Anh của chúng ta)
Trong đó
She: chủ ngữ
feels: động từ chỉ cảm giác
excited: bổ ngữ cho chủ ngữ (tính từ). - Nick seems (to be) very satisfied with Kate’s progress.
(Nick có vẻ rất hài lòng với sự tiếng bộ của Kate).
Trong đó
Nick: chủ ngữ
seems: động từ chỉ trạng thái
very satisfied: bổ ngữ của chủ ngữ(tính từ) - Kate’s dream came true at last. (Cuối cùng ước mơ của Kate đã trở thành hiện thực)
Trong đó
Kate’s dream: chủ ngữ
came: động từ chỉ trạng thái
true: bổ ngữ của chủ từ(tính từ)
3. Chủ ngữ + ngoại động từ + tân ngữ.
Ghi chú: Trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) được dùng để biểu thị mức độ và cũng nhằm mục đích nhấn mạnh. Nói thường được đặt trước tính từ hoặc những trạng từ khác.
Ví dụ: almost (gần như), completely (hoàn toàn), quite (khá/ rất).
Cấu trúc: Chủ ngữ + ngoại động từ (vt) + tân ngữ.
Trong đó:
Ngoại động từ (vt): phía sau phải có tân ngữ.
Tân ngữ: là danh từ/ cụm danh từ/ mệnh đề danh ngữ/ đại từ, đứng sau ngoại động từ.
Ví dụ
- We should help each other.(chúng ta nên giúp đỡ nhau)
Trong đó:
We: chủ ngữ
help: ngoại động từ
each other: tân ngữ. - I would love to go the party tomorrow night.(Tôi rất muốn đi dự tiệc vào tối mai).
Trong đó:
I : chủ ngữ
love : ngoại động từ
to go to the party : tân ngữ
tomorrow night : trạng từ chỉ thời gian. - Jenifer likes cherries very much. (Jenifer rất thích quả anh đào).
Trong đó:
Jenifer: chủ ngữ
likes : ngoại động từ
cherries : tân ngữ
very much : trạng từ chỉ mức độ.
4. Chủ ngữ + ngoại động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + ngoại động từ(vt) + tân ngữ gián tiếp (IO) + tân ngữ trực tiếp(DO)
Trong đó:
Ngoài động từ (vt): động từ có thể có hai tân ngữ, ví dụ: buy pay, lend, write, send, give, hand, ask.
Tân ngữ gián tiếp (IO): chỉ người nhận sự vật.
Tân ngữ trực tiếp (DO): chỉ sự vật dành cho ai đó hoặc việc làm giúp ai đó.
Ghi chú:
Nếu muốn hoán đổi vị trí của tân ngữ gián tiếp và tân ngữ trực tiếp thì bạn phải thêm giới từ thích hợp sau tân ngữ trực tiếp.
-
- Chủ ngữ + ngoại động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp = chủ ngữ + ngoại động từ + tân ngữ trực tiếp + to + tân ngữ gián tiếp.
We also wrote our friends postcards. = we also wrote postcards to our friends.
-
- Những động từ thường đi với giới từ to: bring, give, hand, lend, pay, pas, promise, show send, tell, write, sell, teach.
-
- Chủ ngữ + ngoại động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp = chủ ngữ + ngoại động từ + tân ngữ trực tiếp + for + tân ngữ gián tiếp.
We bought our friends many souvenirs.= We bought many souvenirs for our friends.
-
- những động từ thường đi với giới từ for: buy, choose, cook, get, play, sing.
-
- Chủ ngữ + ngoại động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp = Chủ ngữ + ngoại động từ + tân ngữ gián tiếp + of + tân ngữ gián tiếp.
My brother asked the clerk a favor = my brother asked a favor of the clerk.
-
- những động từ thường đi với giới từ of: ask, require, inform, remind.
Ví dụ:
- We bought our friends many souvenirs. (Chúng tôi đã mua nhiều quà lưu niệm cho bạn bè)
Trong đó:
We: chủ ngữ
bought: ngoại động từ
our friends: tân ngữ gián tiếp
many souvenirs: tân ngữ trực tiếp. - My brother asked the clerk a favor. (Anh tôi đã nhờ người bán hàng giúp)
Trong đó:
My brother: chủ ngữ.
asked: ngoại động từ
the clerk: tân ngữ gián tiếp
a favor: tân ngữ trực tiếp. - We also wrote our friends postcards. (chúng tôi cũng đã viết bưu thiếp cho bạn bè).
Trong đó:
We: chủ ngữ
also: trạng từ
wrote: ngoại động từ
our friends: tân ngữ gián tiếp
postcards: tân ngữ trực tiếp - We will send our friends the postcards tomorrow. (Ngài mai chúng tôi sẽ gửi những tấm bưu thiếp ấy cho bạn bè).
Trong đó
We: chủ ngữ
send: ngoại động từ
our friends: tân ngữ giáp tiếp
the postcards: tân ngữ trực tiếp
tomorrow: trạng từ chỉ thời gian.
5. Chủ ngữ + ngoại động từ + tân ngữ + bổ ngữ của tân ngữ.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + ngoại động từ (vt) + tân ngữ + bổ ngữ của tân ngữ (OC)
Trong đó: Bổ ngữ của tân ngữ (OC): cho thông tin chi tiết về tân ngữ.
Ghi chú: một số động từ thường được sử dụng với cấu trúc này: believe, call, consider, elect, find, keep, make, take, think, regard, view, treat.
Ví dụ:
- We elected Tina our leader. (Chúng tôi đã bầu Tina làm trưởng nhóm).
Trong đó:
We: chủ ngữ
elected: ngoại động từ
Tina: tân ngữ
our leader: bổ ngữ tân ngữ.
- The news made Tina’s parents happy. (tin này đã khiến cha mẹ Tina vui)
Trong đó
The news: chủ ngữ
made: ngoại động từ
Tina’s parents: tân ngữ
happy: bổ ngữ của tân ngữ.
- We believed Jean (to be) capable of doing it.(chúng tôi đã tin rằng Jean có khẳ năng làm việc đó)
Trong đó:
We: chủ ngữ
believed: ngoại động từ
Jean : tân ngữ
capable of doing it: bổ ngữ của tân ngữ.